Mở cửa:

T2 đến T6: 8h30-20h00

T7 và CN: 8h30-17h00

0906.309.388 0963.066.108
 
Giỏ hàng
 
Giỏ hàng

Minna no Nihongo Sơ Cấp2 – Bunkei Renshuuchou

Mã sách: 01MN012

Xuất bản: スリーエーネットワーク - năm 2013

Số trang / Trọng lượng: 204 trang / 450g

Tình trạng: Còn sách

Giá bán: 60.000đ 75.000đ -20%

Số lượng:

Thông tin khuyến mãi

Miễn phí vận chuyển các đơn hàng trên 200.000đ đến các Quận tại TPHCM, 400.000đ cho các khu vực khác

Thanh toán sau khi nhận hàng. (Trả tiền trực tiếp cho nhân viên giao hàng)

Giao hàng trên Toàn Quốc.

Đặt online hoặc gọi ngay 0906.309.388 - 0963.066.108

Chiết khấu cao cho các đại lý và khách đặt sỉ

Minna no Nihongo Sơ Cấp2 – Bunkei Renshuuchou
5 (100%) 15 votes

Giáo trình Minna no nihongo sơ cấp2 Bunkei renshyuchou みんなの日本語初級II 第2版 書いて覚える文型練習帳 là cuốn sách đã được tái bản lần 2 cùng với bộ sách minna no nihongo sơ cấp 2. Đây là cuốn sách được biên soạn dành riêng cho việc luyện tập và nâng cao ngữ pháp của những ai đang theo học tiếng Nhật với giáo trình minna no nihongo.

Giáo trình Minna no nihongo sơ cấp2 Bunkei renshyuchou みんなの日本語初級II 第2版 書いて覚える文型練習帳:

– Đây là cuốn giáo trình về ngữ pháp tương ứng với 25 bài sau của bộ giáo trình minna no nihongo từ bài 26 đến bài 50. Nhờ sự biên soạn song song này mà Giáo trình Minna no nihongo sơ cấp2 Bunkei renshyuchou rất dễ học bởi nó bắt nguồn từ từ vựng và ngữ pháp của giáo trình minna no nihongo và nó lại góp phần quan trọng giúp người học củng cố và nâng cao kiến thức không những ngữ pháp mà còn cả từ vựng và hán tự của những bài đã học trong giáo trình minna no nihongo.

– Trong mỗi bài của Giáo trình Minna no nihongo sơ cấp2 Bunkei renshuuchou người học sẽ được luyện tập với hàng loạt các bài tập phong phú và đa dạng theo từng điểm ngữ pháp và tổng hợp tất cả các điểm ngữ pháp. Nhờ sự luyện tập này mà người học sẽ nắm vững hơn những gì đã học trong giáo trình minna no nihongo.

– Bộ giáo trình minna no nihongo sơ cấp 2 từ bài 26 đến bài 50 ngoài Giáo trình Minna no nihongo sơ cấp2 Bunkei renshyuchouみんなの日本語初級II 第2版 書いて覚える文型練習帳 mà giáo trình tiếng Nhật đã giới thiệu ở trên còn có nhiều cuốn sách khác nhằm hỗ trợ cho việc dạy và học tiếng Nhật theo bộ giáo trình này. Ví dụ: bản dịch tiếng việt, sách luyện nghe, sách luyện đọc topic, sách luyện sakubun, sách luyện hán tự…

では、楽しく勉強しましょう !

👉👉👉 Click để xem nội dung bên trong sách nhé: http://bit.ly/2yGUDQo

目次

26課:

んです

んですか

疑問詞+んですか

どうして~んですか

~んです

~んですが、どうしたらいいですか

~んですが、~ていただけませんか

文法チェックシート

27課

可能動詞の作り方

可能動詞の練習

可能動詞の整理

~ができます

ここで何がでくますか

見えます・聞こえます

見えます・見られます・聞こえます・聞けます

できます

~しか

~は~が、~は~

文法チェックシート

28課

~ながら

~し~し、それに~

~ています

~ています

それで

助詞「に」

文法チェックシート

まとめ

29課

他動詞・自動詞

ことばの整理

~が~ています

~は~ています

~てしまいました

~てしまいました

「~てしまいすか」の整理

文法チェックシート

 

30課

~ました・~てあります

~に~てあります

自動詞・他動詞

~ておきます

「~ておきます」の整理

まだ~ています

文法チェックシート

31課

意向形の作り方

意向形の練習

意向形の整理

~(よ)う

~(よ)うとおもっています

~予定です

辞書形ことです

「~と思います」の整理

まだ~ていません

文法チェックシート

第32課

病気表現

~た・~ないほうがいいです

~でしょう

~でしょう・~かもしれませn

数量・経費で+足ります・可能形

文法チェックシート

まとめ

33課

命令形+禁止形の作り方

命令形+禁止形の練習

命令形の整理

あ!危ない!

マークと漢字

普通形

文法チェックシート

34課

~たとおりに

~たあとで

~て~

~ないで、

まず・次に・それから

文法チェックシート

35課

条件形の作り方

「~ば・~なければ」の練習

~ば、~

~なければ、~

~ば・~なら、買います

「名詞」なら、

~ばいいですか

文法チェックシート

まとめ

36課

~ようになります

~歳のとき、~ようになりました

~ようになりました

~ように、

~ようにしています

~ようにしてください

文法チェックシート

 

まとめ

37課

受身動詞の作り方

受身動詞の練習

~(ら)れます

~(ら)れます

~(ら)れます

~(ら)れます

~年に・~(場所)で~が~(ら)れました

~(ら)れています

「受身動詞」と「~てもらう」

文法チェックシート

38課

~のは・~のが・~のを

「普通形」のは「名詞」です

~のは「名詞」です

「の」と「こと」

文法チェックシート

 

39課

~て、うれしいです

~て、~・~なくて、

「名詞」で

~ので、うちにいます

~ので、~

~ので、~

文法チェックシート

まとめ

40課

助数詞

助数詞

疑問詞+普通形+か、~

~か、~

~さ

名詞

文法チェックシート

41課

~をいただきます

~に~ていただきました

~が~てくださいました

~に「名詞」をやります

~てくださいませんか

~てやります

~いただきます

文法チェックシート

42課

~ために

~ために

~ために

~のに

~に

~のに~かかります

文法チェックシート

43課

~そうです

そうです

そうです

~そうです

~て来ます

文法チェックシート

44課

~すぎる

~すぎて

~やすい・にくい

~やすい・にくい

~すぎる・にくい

~する

~にします

「なる」と「する」の整理

まず・次に・それから

文法チェックシート

 

45課

~場合は

~場合は

~のに

~ので

~のに

文法チェックシート

46課

~ところです

~たばかりなので

~たばかりなのに

~から、~はずです

文法チェックシート

47課

~そうです

~そうです

~ようです

「~そうです」と「~ようです」の整理

「する」の整理

文法チェックシート

48課

使役動詞の作り方

使役動詞の練習

人を~(さ)せます

~は~に~を~(さ)せます

~(さ)せていただけませんか

~てください

文法チェックシート

まとめ

49課

尊敬動詞の作り方と練習

尊敬動詞

お~になります

尊敬語

尊敬語・お~になります

「お」と「ご」

お~ください

「可能動詞・受身動詞・尊敬動詞」の整理

文法チェックシート

50課

お~します・ご~します

謙譲語

謙譲語

「尊敬語」と「謙譲語」の整理

尊敬と謙譲

尊敬と謙譲

 

謙譲語

まとめ

 

 

 

 

Sách nên mua kèm với sách này

Copyright @ 2019 - Designed by Giáo trình tiếng Nhật